bright spark

/ˈspɑɚk/
Danh từ
  1. (thông tục, thành ngữ, thường mỉa mai) Người thông minh, lanh lợi hoặc nhanh trí.
    (colloquial, idiomatic, often ironic) A person who is intelligent, clever or quick-witted.
    John's youngest is doing well at school. He's a bright spark, isn't he?
    Con út của John đang học rất tốt ở trường. Anh ấy là một tia sáng rực rỡ, phải không?
🎬 Nghe “bright spark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish